family muraenidae

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ chình biển: "family Muraenidae" một danh từ khoa học chỉ một họ (family) trong phân loại sinh học, bao gồm các loài chình biển. Đây nhóm thân hình dài, không vảy, thường sống trong các rạn san hô hoặc khe đá dưới đại dương. Chúng nổi tiếng với hàm răng sắc nhọn khả năng săn mồi linh hoạt.
dụ sử dụng
  • (Họ chình biển bao gồm hơn 200 loài chình biển.)
  • (Các thợ lặn thường gặp các thành viên của họ chình biển ẩn náu trong các rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "belonging to the family Muraenidae": thuộc về họ chình biển.

    • The moray eel is a well-known species belonging to the family Muraenidae. ( chình moray một loài nổi tiếng thuộc họ chình biển.)
  • "within the family Muraenidae": trong phạm vi họ chình biển.

    • Within the family Muraenidae, there is significant variation in size and color. (Trong phạm vi họ chình biển, sự khác biệt đáng kể về kích thước màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Muraenidae (n): họ chình biển (dạng viết tắt, thường dùng trong phân loại học).

    • Muraenidae is one of the largest families of eels. (Họ Muraenidae một trong những họ chình lớn nhất.)
  • Muraenid (adj): thuộc về họ chình biển.

    • The muraenid species are known for their aggressive behavior. (Các loài thuộc họ chình biển nổi tiếng với hành vi hung dữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Moray eel family: họ chình moray (tên thông dụng hơn, nhưng chính xác một nhánh trong họ này).
  • Marine eel family: họ chình biển (mô tả chung chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Classify under family Muraenidae: phân loại dưới họ chình biển.
    • Scientists classify this species under family Muraenidae due to its anatomical features. (Các nhà khoa học phân loại loài này dưới họ chình biển do đặc điểm giải phẫu của .)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)